Luồng lệnh và trạng thái
Tách profile CR, MG400 và M1 Pro; tên hãng chung không xác định được tập lệnh.
TRUSTED FACTORYFLOW
Gắp đặt nhỏ, cấp phôi, phân loại. TCP/IP SDK — model-specific.
Không dùng chung profile CR/MG400/M1 Pro mặc định. Chốt controller/SDK trước map command và reset lỗi.
FactoryFlow liên kết công việc nghiệp vụ với hệ thống hãng qua adapter/profile được chọn. Giao diện hãng dưới đây là tài liệu tham chiếu kỹ thuật; phạm vi triển khai được xác định ở mức cấu hình, không suy từ tên thương hiệu.
| Thành phần | Phạm vi |
|---|---|
| Interface tham chiếu | TCP/IP SDK — model-specific |
| Module liên quan | Robot Cell / Program Control / Adapter |
| Mapping công việc | cell job → chương trình đã duyệt; trạng thái/error → recovery |
| Trạng thái danh mục | Tích hợp theo xác nhận của Mobile-ID. Model, firmware, option và adapter build thuộc hồ sơ nghiệm thu dự án. |
Tách profile CR, MG400 và M1 Pro; tên hãng chung không xác định được tập lệnh.
Gắn cell job với program và mã lỗi gốc của đúng controller; không dùng ACK làm done.
Fault reset phải theo model/mode; SAT kiểm reconnect với job đang dở trước cho chạy lại.
Gói cấu hình ghi model/controller, firmware, option, cách xác thực, adapter build và mapping trạng thái. Kiểm thử trên thiết bị đích, bao gồm mất kết nối và kết quả chưa rõ.
| Bài thử | Kết quả cần đối chiếu |
|---|---|
| Nhận lệnh | Task/execution nối được với ID hãng; ACK và completion tách riêng. |
| Gửi lại và reconnect | Tra công việc cũ trước tạo lại, giữ ID và quyết định xử lý ngoại lệ. |
| Giao nhận / hoàn tất | Kiểm scan/handshake và kết quả nghiệp vụ tại hệ thống sở hữu, không đóng chỉ từ trạng thái robot. |
Tài liệu interface không thay bằng chứng FactoryFlow đã nghiệm thu mọi model hoặc mọi option.
Mang danh sách thiết bị và bài toán đến buổi khảo sát để chốt profile và tiêu chí kiểm.