TRUSTED FACTORYFLOW
Evidence. Giữ được nguồn và giới hạn chia sẻ.
Chọn nguồn, kiểm quyền, đóng manifest, bảo quản và chuyển giao có thể đối soát.
Chọn đúng hồ sơ cần bảo quản.
| Nguồn | Nội dung | Mốc |
|---|---|---|
| Vận hành | Task–execution–mission, quyết định recovery, scan được phép. | Kết thúc case hoặc yêu cầu điều tra. |
| Thay đổi | Diff, approval, recipe/config version và chữ ký nếu yêu cầu. | Phát hành/xác minh thay đổi. |
| Nghiệm thu | FAT/SAT/UAT, serial, firmware và quyết định bàn giao. | Go/no-go và bàn giao. |
Từ nguồn tới manifest và custody.
Người duyệt kiểm mục đích, người nhận và quyền nguồn; export chỉ gồm dữ liệu được phép. Manifest ghi file/hash và tham chiếu, LTANS tiếp nhận theo cấu hình dịch vụ. Không mặc định đưa mọi telemetry vào lưu dài hạn.
Hold, kiểm chứng và kết thúc lưu giữ.
Hold có thẩm quyền chặn xóa trong phạm vi liên quan. Khi xuất, kiểm manifest/hash và trust policy cho chữ ký/timestamp nếu có; mismatch phải được xử lý trước chuyển giao. Thời hạn, nơi lưu và xóa theo hợp đồng/chính sách áp dụng.
Receipt chứng minh điều gì?
Trusted Delivery ghi nhận gửi/nhận của đúng gói và người nhận theo cấu hình. Receipt không tự là chữ ký, quyết định nghiệm thu hoặc xác nhận thực trạng vật lý. Log Mobile-ID–RAR/C06 không nằm trong gói chia sẻ bên thứ ba.